đánh động

đánh động

Tiếng còi báo động đánh động vào giấc ngủ của mọi người trong khu phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó nhận thức được, chú ý đến một vấn đề nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc cần thiết: Hành động tác động đến nhận thức, thường liên quan đến một sự việc tiêu cực hoặc khẩn cấp, nhằm mục đích cảnh báo hoặc thúc đẩy hành động.
    • Gây ra sự chấn động, xáo động trong tâm lý hoặc xã hội: Sự kiện hoặc hành động tác động mạnh mẽ, làm thay đổi trạng thái bình thường, yên tĩnh trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vụ cháy rừng lớn đã đánh động toàn xã hội về vấn đề bảo vệ môi trường.
    • Bài báo điều tra này nhằm đánh động dư luận về tình trạng tham nhũng.
    • Tiếng còi báo động đánh động vào giấc ngủ của mọi người trong khu phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh động lương tâm": Làm cho ai đó cảm thấy day dứt, phải suy nghĩ lại về hành động hoặc trách nhiệm đạo đức của mình.
    • Câu chuyện về những đứa trẻ nghèo đói đã đánh động lương tâm của nhiều nhà hảo tâm.
  • "Đánh động hồi chuông cảnh báo": (Cách nói ẩn dụ) Cảnh báo một cách mạnh mẽ nghiêm túc về một mối nguy hiểm sắp xảy ra.
    • Sự cố tràn dầu lần này hồi chuông đánh động về an toàn hàng hải.
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh báo (động từ): Báo trước về một điều nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra. ("Cảnh báo" thường mang tính trực tiếp, cụ thể hơn; "đánh động" thường mang tính gợi mở, tác động đến nhận thức rộng hơn).
  • Báo động (động từ/danh từ): Báo hiệu tình trạng khẩn cấp, nguy hiểm. ("Báo động" thường gắn với tín hiệu, tình huống cụ thể; "đánh động" thiên về tác động tinh thần, xã hội).
  • Thức tỉnh (động từ): Làm cho tỉnh ngộ, nhận ra sự thật. ("Thức tỉnh" nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái mê muội, thiếu hiểu biết).
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh tỉnh: Làm cho tỉnh ngộ ra để tránh điều nguy hiểm, sai lầm.
  • Làm giật mình: (Cách nói thông tục) Làm cho ai đó bất ngờ, chú ý ngay lập tức, thường một điều đó đáng lo ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan
  • "Đánh trống khua chuông": (Thành ngữ) Làm ầm ĩ, phô trương, thổi phồng sự việc lên. (Khác với "đánh động", thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phô trương rỗng tuếch).